Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #2534

employment

/im'plɔimənt/

danh từ

  • sự dùng, sự thuê làm (công...)
  • sự làm công, việc làm
    • out of employment: không có việc làm, thất nghiệp
Biến thể từ employments số nhiều
Đồng nghĩa workjob
Trái nghĩa unemploymentidleness
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being employed or having a job\nn. the occupation for which you are paid\nn. the act of giving someone a job

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...