Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #15316

encroach

/in'kroutʃ/

nội động từ

  • (: on, upon) xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền...)
Đồng nghĩa intrudeinvadeimpinge
Trái nghĩa retreatwithdrawrecede
Định nghĩa tiếng Anh

v. advance beyond the usual limit

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...