encroach
/in'kroutʃ/
nội động từ
- (: on, upon) xâm lấn, xâm phạm (lãnh thổ, quyền...)
Biến thể từ
encroached quá khứ phân từ
encroaching hiện tại phân từ
encroached quá khứ
encroaches ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. advance beyond the usual limit