Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

encryption

/-'kripʃən/ phổ biến #15642

“encryptions” là số nhiều của encryption — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mã hóa danh từ

“Encryption is essential for data security.”Mã hóa là cần thiết cho an ninh dữ liệu.

Biến thể từ encryptions số nhiều
Đồng nghĩa codingcipheringscrambling
Trái nghĩa decryptiondecoding
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

encryption

//

  • (Tech) sự mật mã hóa
Định nghĩa tiếng Anh

n the activity of converting data or information into code

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...