enhance
/in'hɑ:ns/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2331
“enhancing” là hiện tại phân từ của enhance — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nâng cao, cải thiện
động từ
“Sleep enhances cognitive performance.”Giấc ngủ nâng cao hiệu suất nhận thức.
Biến thể từ
enhanced quá khứ phân từ
enhancing hiện tại phân từ
enhances ngôi 3 số ít
enhanced quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enhance
/in'hɑ:ns/
ngoại động từ
- làm tăng, nâng cao, đề cao, làm nổi bật (đức tính, quyền hạn...)
- tăng (giá...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. increase v. make better or more attractive