Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3691

boost

/bu:st/

danh từ

  • (thông tục) sự quảng cáo rùm beng (cho ai)
  • sự tăng giá
  • sự nổi tiếng
  • (điện học) sự tăng thế

ngoại động từ

  • nâng lên, đưa lên
  • quảng cáo rùm beng (cho ai)
  • tăng giá
  • làm cho nổi tiếng
  • (điện học) tăng thế
Đồng nghĩa enhancestrengthen
Trái nghĩa weakenreduce
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of giving hope or support to someone\nn. the act of giving a push\nv. give a boost to; be beneficial to\nv. increase or raise

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...