Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enjoy

/in'dʤɔi/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #881

“enjoyed” là quá khứ của enjoy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thích động từ

“I enjoy reading books.”Tôi thích đọc sách.

Đồng nghĩa likelove
Trái nghĩa dislikehate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enjoy

/in'dʤɔi/

ngoại động từ

  • thích thú, khoái (cái gì)
    • to enjoy an interesting book: thích thú xem một cuốn sách hay
    • to enjoy oneself: thích thú, khoái trá
  • được hưởng, được, có được
    • to enjoy good health: có sức khoẻ
    • to enjoy poor health: có sức khoẻ kém
Định nghĩa tiếng Anh

v. derive or receive pleasure from; get enjoyment from; take pleasure in v. have benefit from v. have for one's benefit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...