enjoy
/in'dʤɔi/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #881
“enjoys” là ngôi 3 số ít của enjoy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
thích
động từ
“I enjoy reading books.”Tôi thích đọc sách.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enjoy
/in'dʤɔi/
ngoại động từ
- thích thú, khoái (cái gì)
- to enjoy an interesting book: thích thú xem một cuốn sách hay
- to enjoy oneself: thích thú, khoái trá
- được hưởng, được, có được
- to enjoy good health: có sức khoẻ
- to enjoy poor health: có sức khoẻ kém
Định nghĩa tiếng Anh
v. derive or receive pleasure from; get enjoyment from; take pleasure in v. have benefit from v. have for one's benefit