Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #7530

enlarge

/in'lɑ:dʤ/

ngoại động từ

  • mở rộng, tăng lên, khuếch trương
  • (nhiếp ảnh) phóng
  • (từ cổ,nghĩa cổ) thả, phóng thích

nội động từ

  • (nhiếp ảnh) có thể phóng to được
  • (: on, upon) tán rộng về (một vấn đề...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make larger\nv. become larger or bigger

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...