Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #11536

enlighten

/in'laitn/

ngoại động từ

  • làm sáng tỏ, mở mắt cho (ai, về vấn đề gì...)
  • ((thường) động tính từ quá khứ) giải thoát cho (ai) khỏi sự ngu dốt, giải thoát cho (ai) khỏi sự mê tín...
  • (thơ ca) soi sáng, rọi đèn
Định nghĩa tiếng Anh

v. make understand\nv. give spiritual insight to; in religion

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...