enow
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enow
/i'nau/
tính từ, danh từ & phó từ
- (thơ ca) (như) enough
Định nghĩa tiếng Anh
A form of Enough.
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
A form of Enough.
Đang tải...