enrol
/in'roul/ Collins ★
“enrolling” là hiện tại phân từ của enrol — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đăng ký nhập học
động từ
“Students can enrol online now.”Sinh viên có thể đăng ký nhập học trực tuyến.
Biến thể từ
enrolled quá khứ phân từ
enrolled quá khứ
enrolling hiện tại phân từ
enrols ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enrol
/in'roul/
ngoại động từ
- tuyển (quân...)
- kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)
- (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)
Định nghĩa tiếng Anh
v register formally as a participant or member