Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enrol

/in'roul/ Collins ★

“enrols” là ngôi 3 số ít của enrol — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đăng ký nhập học động từ

“Students can enrol online now.”Sinh viên có thể đăng ký nhập học trực tuyến.

Đồng nghĩa registersign up
Trái nghĩa withdrawdrop out
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enrol

/in'roul/

ngoại động từ

  • tuyển (quân...)
  • kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội...)
  • (pháp lý) ghi vào (sổ sách toà án)
Định nghĩa tiếng Anh

v register formally as a participant or member

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...