enthusiast
Nghĩa thường dùng
“She is an art enthusiast who visits galleries often.”Cô ấy là một người yêu nghệ thuật thường xuyên đến thăm các phòng tranh.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enthusiast
/in'θju:ziæst/
danh từ
- người hăng hái, người có nhiệt tình; người say mê
- a music enthusiast: người say mê âm nhạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. an ardent and enthusiastic supporter of some person or activity