Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“entities” là số nhiều của entity — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3932

entity

//

  • (Tech) đối thể, đối tượng, thực thể
Biến thể từ entities số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. that which is perceived or known or inferred to have its own distinct existence (living or nonliving)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...