Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entity

/'entiti/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #3932

“entities” là số nhiều của entity — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thực thể danh từ

“The company is a separate legal entity.”Công ty là một thực thể pháp lý riêng biệt.

Biến thể từ entities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entity

//

  • (Tech) đối thể, đối tượng, thực thể
Định nghĩa tiếng Anh

n. that which is perceived or known or inferred to have its own distinct existence (living or nonliving)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...