Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4375

organism

/'ɔ:gənizm/

danh từ

  • cơ thể; sinh vật
  • cơ quan, tổ chức
Biến thể từ organisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a living thing that has (or can develop) the ability to act or function independently\nn. a system considered analogous in structure or function to a living body

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...