Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #7318

entitlement

//

* danh từ
  • quyền, sự được phép làm
Biến thể từ entitlements số nhiều
Đồng nghĩa rightclaimprerogative
Định nghĩa tiếng Anh

n. right granted by law or contract (especially a right to benefits)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...