entitle
“entitling” là hiện tại phân từ của entitle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The new policy will entitle eligible students to receive financial aid for their higher education expenses.”Chính sách mới sẽ trao quyền cho các sinh viên đủ điều kiện nhận hỗ trợ tài chính cho chi phí giáo dục đại học của họ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entitle
//
* ngoại động từ- cho đầu đề, cho tên (sách...)
- xưng hô bằng tước
- cho quyền (làm gì...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. give the right to v. give a title to