Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4767

authorize

/'ɔ:θəraiz/

ngoại động từ

  • cho quyền, uỷ quyền, cho phép
    • to authorize someone ro do something: cho quyền ai được làm việc gì
  • là căn cứ, là cái cớ chính đáng
    • his conduct did authorize your suspicion: tư cách của hắn thật là đúng là cái cớ để cho anh nghi ngờ
Đồng nghĩa permitsanctionapprove
Trái nghĩa forbidprohibit
Định nghĩa tiếng Anh

v. grant authorization or clearance for

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...