Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #6207

empower

/im'pauə/

ngoại động từ

  • cho quyền, trao quyền, cho phép
  • làm cho có thể, làm cho có khả năng
    • sciene empowers men to control matural forces: khoa học làm cho con người có khả năng chế ngự được sức mạnh thiên nhiên
Đồng nghĩa enableauthorizeentitle
Định nghĩa tiếng Anh

v. give or delegate power or authority to

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...