entreat
/in'tri:t/ IELTSGRE phổ biến #27532
Biến thể từ
entreated quá khứ
entreated quá khứ phân từ
entreating hiện tại phân từ
entreats ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entreat
/in'tri:t/
ngoại động từ
- khẩn nài, khẩn khoản, nài xin
- to evil entreat: (kinh thánh) ngược đãi
Định nghĩa tiếng Anh
v ask for or request earnestly