envision
/in'viʤn/
ngoại động từ
- nhìn thấy như trong ảo ảnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mường tượng, hình dung
Biến thể từ
envisioned quá khứ phân từ
envisioned quá khứ
envisions ngôi 3 số ít
envisioning hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v. picture to oneself; imagine possible