Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4483

envision

/in'viʤn/

ngoại động từ

  • nhìn thấy như trong ảo ảnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mường tượng, hình dung
Đồng nghĩa imagineforeseepicture
Định nghĩa tiếng Anh

v. picture to oneself; imagine possible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...