Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

envision

/in'viʤn/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #4483

“envisioned” là quá khứ phân từ của envision — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hình dung, tưởng tượng động từ

“She envisioned a world without poverty.”Cô ấy hình dung một thế giới không có nghèo đói.

Đồng nghĩa imagineforeseepicture
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

envision

/in'viʤn/

ngoại động từ

  • nhìn thấy như trong ảo ảnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mường tượng, hình dung
Định nghĩa tiếng Anh

v. picture to oneself; imagine possible

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...