Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #909

imagine

/i'mædʤin/

động từ

  • tưởng tượng, hình dung
  • tưởng rằng, nghĩ rằng, cho rằng
    • I imagine him to be a tall stout man: tôi tưởng rằng ông ta la một người cao lớn mập mạp
  • đoán được
    • I can't imagine what he is doing: tôi không thể đoán được anh ta đang làm gì
Đồng nghĩa envisionconceivefantasize
Định nghĩa tiếng Anh

v. form a mental image of something that is not present or that is not the case

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...