Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

epistemology

/i.pisti:'mɒlәdʒi/ phổ biến #16456

“epistemologies” là số nhiều của epistemology — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tri thức luận danh từ

“Epistemology examines how we know what we know.”Tri thức luận khảo sát cách chúng ta biết những gì chúng ta biết.

Biến thể từ epistemologies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

epistemology

//

* danh từ
  • (triết học) nhận thức luận; sự nhận thức luận
Định nghĩa tiếng Anh

n. the philosophical theory of knowledge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...