Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“equalities” là số nhiều của equality — đang hiển thị từ gốc:
TOEFL phổ biến #4590

equality

/i:kwɔliti/

danh từ

  • tính bằng, tính ngang bằng
  • sự bình đẳng
Biến thể từ equalities số nhiều
Đồng nghĩa fairnessjustice
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being the same in quantity or measure or value or status\nn. a state of being essentially equal or equivalent; equally balanced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...