Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

equality

/i:kwɔliti/ TOEFL phổ biến #4590

“equalities” là số nhiều của equality — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bình đẳng danh từ

“Equality is essential for a fair society.”Bình đẳng là cần thiết cho một xã hội công bằng.

Biến thể từ equalities số nhiều
Đồng nghĩa fairnessjustice
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

equality

/i:kwɔliti/

danh từ

  • tính bằng, tính ngang bằng
  • sự bình đẳng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being the same in quantity or measure or value or status n. a state of being essentially equal or equivalent; equally balanced

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...