Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #17737

equalize

/'i:kwəlaiz/

ngoại động từ

  • làm bằng nhau, làm ngang nhau
  • (thể dục,thể thao) gỡ hoà (bóng đá...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. compensate; make the score equal

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...