essay
/'esei/
danh từ
- sự làm thử; sự làm cố gắng
- bài tiểu luận
ngoại động từ
- thử làm; cố làm (gì...)
- thử, thử thách
nội động từ
- cố gắng
Biến thể từ
essays số nhiều
essayed quá khứ
essayed quá khứ phân từ
essaying hiện tại phân từ
essays ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
compositionpaperarticle
Định nghĩa tiếng Anh
n. an analytic or interpretive literary composition\nn. a tentative attempt