Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“estranged” là quá khứ của estrange — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #37800

estrange

/is'treindʤ/

ngoại động từ

  • làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ly gián, làm cho xa rời
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove from customary environment or associations\nv. arouse hostility or indifference in where there had formerly been love, affection, or friendliness

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...