Từ điển Anh–Việt

112.144 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

estrange

/is'treindʤ/ GRE phổ biến #37800

“estranges” là ngôi 3 số ít của estrange — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh động từ

“The long absence estranged him from his family.”Thời gian dài vắng mặt đã làm cho anh ta xa lạ với gia đình.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

estrange

/is'treindʤ/

ngoại động từ

  • làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ly gián, làm cho xa rời
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove from customary environment or associations v. arouse hostility or indifference in where there had formerly been love, affection, or friendliness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...