estrange
/is'treindʤ/ GRE phổ biến #37800
“estranging” là hiện tại phân từ của estrange — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh
động từ
“The long absence estranged him from his family.”Thời gian dài vắng mặt đã làm cho anh ta xa lạ với gia đình.
Biến thể từ
estranging hiện tại phân từ
estranged quá khứ
estranges ngôi 3 số ít
estranged quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
estrange
/is'treindʤ/
ngoại động từ
- làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ly gián, làm cho xa rời
Định nghĩa tiếng Anh
v. remove from customary environment or associations v. arouse hostility or indifference in where there had formerly been love, affection, or friendliness