Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

euploid

/'ju:plɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

euploid

//

* danh từ
  • thể bội chỉnh* tính từ
  • thuộc số bội chỉnh

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...