Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

european

/,juərə'pi:ən/ IELTS phổ biến #1263

“europeans” là số nhiều của european — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thuộc châu Âu tính từ

“She is a European citizen.”Cô ấy là công dân châu Âu.

Biến thể từ europeans số nhiều
Đồng nghĩa continentalwesterneuro
Trái nghĩa asianafricanamerican
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

european

/,juərə'pi:ən/

tính từ

  • (thuộc) Châu âu; ở Châu âu, tại Châu âu; lan khắp Châu âu
    • a european reputation: tiếng tăm lan khắp Châu âu

danh từ

  • người Châu âu
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Europe a. of or relating to or characteristic of Europe or the people of Europe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...