Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #2351

asian

//

* danh từ
  • người châu á* tính từ
  • thuộc châu á
Biến thể từ asians số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Asia\na. of or relating to or characteristic of Asia or the peoples of Asia or their languages or culture

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...