event
/i'vent/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #525
“events” là số nhiều của event — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự kiện
danh từ
“The event was fun.”Sự kiện thì vui.
Biến thể từ
events số nhiều
Đồng nghĩa
occurrenceincidenthappeningoccasion
Trái nghĩa
nonoccurrencenoneventabsence
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
event
//
- sự kiện; (xác suất) ; (thống kê) biến cố
- antithetic(al) e.s (thống kê) biến cố xung khắc
- certain e. [sự kiện, biến cố] chắc chắn
- compatible e.s (thống kê) các biến cố tương thích
- complementary e. biến cố đối lập
- dependent e. biến cố phụ thuộc
- equal e.s các biến cố bằng nhau
- exhaustive e.s nhóm đầy đủ các biến cố
- favourable e. biến cố thuận lợi
- imposible e. (xác suất) biến cố không thể
- incompatible e.s (xác suất) các biến cố không tương thích
- independent e. (xác suất) biến cố độc lập
- mutually exclusive e.s các biến cố xung khắc
- null e. biến cố có xác suất không
- random e. (thống kê) biến cố ngẫu nhiên
- simple e. biến cố sơ cấp
Định nghĩa tiếng Anh
n. something that happens at a given place and time n. a special set of circumstances n. a phenomenon located at a single point in space-time; the fundamental observational entity in relativity theory