Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

event

/i'vent/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #525

“events” là số nhiều của event — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự kiện danh từ

“The event was fun.”Sự kiện thì vui.

Biến thể từ events số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

event

//

  • sự kiện; (xác suất) ; (thống kê) biến cố
  • antithetic(al) e.s (thống kê) biến cố xung khắc
  • certain e. [sự kiện, biến cố] chắc chắn
  • compatible e.s (thống kê) các biến cố tương thích
  • complementary e. biến cố đối lập
  • dependent e. biến cố phụ thuộc
  • equal e.s các biến cố bằng nhau
  • exhaustive e.s nhóm đầy đủ các biến cố
  • favourable e. biến cố thuận lợi
  • imposible e. (xác suất) biến cố không thể
  • incompatible e.s (xác suất) các biến cố không tương thích
  • independent e. (xác suất) biến cố độc lập
  • mutually exclusive e.s các biến cố xung khắc
  • null e. biến cố có xác suất không
  • random e. (thống kê) biến cố ngẫu nhiên
  • simple e. biến cố sơ cấp
Định nghĩa tiếng Anh

n. something that happens at a given place and time n. a special set of circumstances n. a phenomenon located at a single point in space-time; the fundamental observational entity in relativity theory

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...