Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“examines” là ngôi 3 số ít của examine — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1165

examine

/ig'zæmin/

ngoại động từ

  • khám xét, xem xét, thẩm tra, khảo sát, nghiên cứu
  • hỏi thi, sát hạch (một thí sinh)
  • (pháp lý) thẩm vấn

nội động từ

  • ((thường) : into) thẩm tra, xem xét, khảo sát
Đồng nghĩa checkinspect
Trái nghĩa ignoreoverlook
Định nghĩa tiếng Anh

v. observe, check out, and look over carefully or inspect\nv. question closely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...