Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★★ phổ biến #5031

inspect

/in'spekt/

ngoại động từ

  • xem xét kỹ, kiểm tra, thanh tra
  • (quân sự) duyệt (quân đội)
Đồng nghĩa examinescrutinizecheck
Trái nghĩa ignoreneglect
Định nghĩa tiếng Anh

v. look over carefully

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...