inspect
/in'spekt/
ngoại động từ
- xem xét kỹ, kiểm tra, thanh tra
- (quân sự) duyệt (quân đội)
Biến thể từ
inspected quá khứ phân từ
inspecting hiện tại phân từ
inspected quá khứ
inspects ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
examinescrutinizecheck
Định nghĩa tiếng Anh
v. look over carefully