Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exhibit

/ig'zibit/ TOEFLOxford 3000Collins ★★ phổ biến #3303

“exhibits” là số nhiều của exhibit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trưng bày, thể hiện động từ

“Patients exhibit similar symptoms.”Bệnh nhân thể hiện các triệu chứng tương tự.

Đồng nghĩa displayshowcase
Trái nghĩa conceal
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exhibit

/ig'zibit/

danh từ

  • vật trưng bày, vật triển lãm
  • sự phô bày, sự trưng bày
  • (pháp lý) tang vật

ngoại động từ

  • phô bày, trưng bày, triển lãm
  • đệ trình, đưa ra
    • to exhibit a piece of evidence: đưa ra một chứng cớ
  • bày tỏ, tỏ ra, biểu lộ
    • to exhibit patience: biểu lộ sự kiên nhẫn

nội động từ

  • trưng bày, triển lãm
Định nghĩa tiếng Anh

n. an object or statement produced before a court of law and referred to while giving evidence v. show an attribute, property, knowledge, or skill

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...