Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2092

display

/dis'plei/

danh từ

  • sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
    • to make a display of: phô bày, trưng bày
  • sự phô trương, sự khoe khoang
  • sự biểu lộ, sự để lộ ra
  • (ngành in) sự sắp chữ nổi bật

ngoại động từ

  • bày ra, phô bày, trưng bày
  • phô trương, khoe khoang (kiến thức...)
  • biểu lộ ra, để lộ ra, bày tỏ ra (lòng can đảm...)
  • (ngành in) sắp (chữ) nổi bật
Trái nghĩa hideconceal
Định nghĩa tiếng Anh

n. something intended to communicate a particular impression\nn. something shown to the public\nn. a visual representation of something\nn. behavior that makes your feelings public

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...