Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSCollins ★★★ phổ biến #2150

existing

//

* tính từ
  • hiện tại; hiện tồn; hiện hành; hiện nay
    • the existing state of things:tình hình sự việc hiện tại
Đồng nghĩa currentpresentextant
Trái nghĩa formerpast
Định nghĩa tiếng Anh

s. presently existing\ns. existing in something specified

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...