Exogenous
//
- (Econ) (thuộc) ngoại sinh.+ Là một cụm thuật ngữ miêu tả bất kỳ cái gì được quy định hoặc cho trước của một phân tích kinh tế.
Định nghĩa tiếng Anh
a. derived or originating externally
109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. derived or originating externally
Đang tải...