Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20968

Exogenous

//

  • (Econ) (thuộc) ngoại sinh.+ Là một cụm thuật ngữ miêu tả bất kỳ cái gì được quy định hoặc cho trước của một phân tích kinh tế.
Đồng nghĩa externalforeignoutside
Định nghĩa tiếng Anh

a. derived or originating externally

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...