Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1728

internal

/in'tə:nl/

tính từ

  • ở trong, nội bộ
  • trong nước
  • (thuộc) nội tâm, (thuộc) tâm hồn, từ trong thâm tâm; chủ quan
  • (thuộc) bản chất; nội tại
    • internal evidence: chứng cớ nội tại
  • (y học) dùng trong (thuốc)
Biến thể từ internals số nhiều
Đồng nghĩa innerinsideinterior
Trái nghĩa externalouter
Định nghĩa tiếng Anh

a. happening or arising or located within some limits or especially surface\ns. occurring within an institution or community

Gợi ý (19)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...