Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #689

foreign

/'fɔrin/

tính từ

  • (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài
    • foreign languagers: tiếng nước ngoài
    • foreign trade: ngoại thương
    • foreign affairs: việc ngoại giao
    • the Foreign Office: bộ trưởng ngoại giao (Anh)
    • the Foreign Secretary: bộ trưởng ngoại giao (Anh)
  • xa lạ; ngoài, không thuộc về
    • this is foreign to the subject: cái đó không thuộc vào vấn đề
  • (y học) ngoài, lạ
    • a foreign body: vật lạ, vật ngoài
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thuộc tiểu bang khác
Đồng nghĩa alienexternaloverseas
Trái nghĩa domesticnativelocal
Định nghĩa tiếng Anh

a. of concern to or concerning the affairs of other nations (other than your own)\na. relating to or originating in or characteristic of another place or part of the world

Gợi ý (16)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...