exonerate
/ig'zɔnəreit/
ngoại động từ
- miễn cho (ai) (nhiệm vụ gì...)
- giải tội cho (ai)
Biến thể từ
exonerated quá khứ phân từ
exonerated quá khứ
exonerates ngôi 3 số ít
exonerating hiện tại phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v pronounce not guilty of criminal charges