Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“exonerating” là hiện tại phân từ của exonerate — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #14961

exonerate

/ig'zɔnəreit/

ngoại động từ

  • miễn cho (ai) (nhiệm vụ gì...)
  • giải tội cho (ai)
Đồng nghĩa acquitclearvindicate
Định nghĩa tiếng Anh

v pronounce not guilty of criminal charges

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...