Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expatriate

/eks'pætriit - eks'pætrieit/ GRECollins ★ phổ biến #13251

“expatriates” là số nhiều của expatriate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người xa xứ danh từ

“Many expatriates live in Singapore.”Nhiều người xa xứ sống ở Singapore.

Đồng nghĩa expatforeign resident
Trái nghĩa localnative
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expatriate

/eks'pætriit - eks'pætrieit/

  • eks'pætrieit/

tính từ

  • bị đày biệt xứ; bỏ xứ sở mà đi

danh từ

  • người bị đày biệt xứ; người bỏ xứ sở mà đi

ngoại động từ

  • đày biệt xứ
    • to expatriate oneself: tự bỏ xứ mà đi; từ bỏ quốc tịch của mình
Định nghĩa tiếng Anh

v. expel from a country v. move away from one's native country and adopt a new residence abroad

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...