Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“expects” là ngôi 3 số ít của expect — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #405

expect

/iks'pekt/

ngoại động từ

  • mong chờ, chờ đợi, ngóng chờ, trông mong
    • don't expect me till you see me: đừng ngóng chờ tôi, lúc nào có thể đến là tôi sẽ đến
  • (thông tục) nghĩ rằng, chắc rằng, cho rằng

thành ngữ

  1. to be expecting
    • (thông tục) có mang, có thai
Đồng nghĩa anticipateawaithope for
Trái nghĩa doubt
Định nghĩa tiếng Anh

v. regard something as probable or likely\nv. look forward to the probable occurrence of\nv. consider reasonable or due\nv. look forward to the birth of a child

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...