Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #3669

await

/ə'weit/

ngoại động từ

  • đợi, chờ đợi
    • to await somebody: đợi ai
    • to await a decision: chờ đợi sự quyết định
  • để dự trữ cho, dành cho
    • great honours await him: những vinh dự lớn đã dành sẵn cho anh ta, những vinh dự lớn đang chờ đợi anh ta
Đồng nghĩa waitexpectanticipatehope
Trái nghĩa dismissignore
Định nghĩa tiếng Anh

v look forward to the probable occurrence of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...