expend
/iks'pend/
ngoại động từ
- tiêu, tiêu dùng (tiền...)
- dùng hết, dùng cạn
Biến thể từ
expended quá khứ phân từ
expended quá khứ
expending hiện tại phân từ
expends ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v use up, consume fully\nv pay out