Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #10629

expend

/iks'pend/

ngoại động từ

  • tiêu, tiêu dùng (tiền...)
  • dùng hết, dùng cạn
Định nghĩa tiếng Anh

v use up, consume fully\nv pay out

Gợi ý (21)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...