Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #3885

exploration

/,eksplɔ:'reiʃn/

danh từ

  • sự thăm dò, sự thám hiểm
  • (y học) sự thông dò
  • sự khảo sát tỉ mỉ
Biến thể từ explorations số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. to travel for the purpose of discovery\nn. a careful systematic search\nn. a systematic consideration

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...