Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15606

extraterrestrial

/'ekstrəti'restriəl/

tính từ

  • ngoài trái đất, ngoài quyển khí
Đồng nghĩa aliencosmicinterstellar
Trái nghĩa terrestrialearthly
Định nghĩa tiếng Anh

a. originating or located or occurring outside Earth or its atmosphere

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...