Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #9615

terrestrial

/ti'restriəl/

tính từ

  • (thuộc) đất, (thuộc) trái đất
  • ở trên mặt đất, ở thế gian
  • (động vật học) ở cạn, sống trên mặt đất
Biến thể từ terrestrials số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. operating or living or growing on land

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...